Từ: 离辙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 离辙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 离辙 trong tiếng Trung hiện đại:

[lízhé] xa rời quỹ đạo; xa đề; lạc đề。比喻离开了正确的道路或正题。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辙

triệt:triệt (vết xe; cách giải quyết)
离辙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 离辙 Tìm thêm nội dung cho: 离辙