Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离队 trong tiếng Trung hiện đại:
[líduì] rời khỏi đơn vị; rời khỏi đội ngũ; xa rời hàng ngũ; rời khỏi cương vị。脱离队伍;离开岗位。
不得擅自离队。
không được tự ý rời khỏi đội ngũ.
不得擅自离队。
không được tự ý rời khỏi đội ngũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 离队 Tìm thêm nội dung cho: 离队
