Từ: 私生活 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私生活:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私生活 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīshēnghuó] sinh hoạt cá nhân。个人生活(主要指日常生活中所表现的品质、作风)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 活

hoạt:hoạt bát, hoạt động
oạc:kêu oàng oạc
oặt:bẻ oặt
私生活 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私生活 Tìm thêm nội dung cho: 私生活