Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 私生活 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīshēnghuó] sinh hoạt cá nhân。个人生活(主要指日常生活中所表现的品质、作风)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 私生活 Tìm thêm nội dung cho: 私生活
