Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零售 trong tiếng Trung hiện đại:
[língshòu] bán lẻ。把商品不成批地卖给消费者。
零售店。
cửa hàng bán lẻ.
零售价格。
giá bán lẻ.
本店只零售, 不批发。
cửa hàng chỉ bán lẻ, không bán sỉ.
零售店。
cửa hàng bán lẻ.
零售价格。
giá bán lẻ.
本店只零售, 不批发。
cửa hàng chỉ bán lẻ, không bán sỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 售
| thụ | 售: | thụ (bán) |

Tìm hình ảnh cho: 零售 Tìm thêm nội dung cho: 零售
