Chữ 䟮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䟮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䟮:

䟮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䟮

䟮

Chiết tự chữ 䟮

[]

U+47EE, tổng 13 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu2;
Việt bính: fuk6;

䟮

Nghĩa Trung Việt của từ 䟮


Chữ gần giống với 䟮:

䟮, 䟯, 䟰, 䟱, 跟, 跡, 跢, 跣, 跤, 跥, 跦, 跧, 跨, 跩, 跪, 跫, 跬, 跭, 跮, 路, 跰, 跱, 跲, 跳, 跴, 跶, 跷, 跸, 跹, 跺, 跻, 路, 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

Chữ gần giống 䟮

Tự hình:

Tự hình chữ 䟮 Tự hình chữ 䟮 Tự hình chữ 䟮 Tự hình chữ 䟮

䟮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䟮 Tìm thêm nội dung cho: 䟮