Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 种地 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngdì] làm ruộng; cày ruộng; cày cấy。从事田间劳动。
他在家种过地。
gia đình anh ấy làm ruộng.
他在家种过地。
gia đình anh ấy làm ruộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 种地 Tìm thêm nội dung cho: 种地
