Từ: 种禽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 种禽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 种禽 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǒngqín] gia cầm giống; gia cầm trống; gia cầm mái。配种用的雄性家禽或雌性家禽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禽

cầm:cầm thú
种禽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 种禽 Tìm thêm nội dung cho: 种禽