Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 科威特市 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 科威特市:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 科威特市 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēwēitèshì] Cô-oét; Kuwait (thủ đô Cô-oét, cũng viết là Kuwait City)。科威特首都,位于该国中部偏东地区、波斯湾沿岸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 威

oai:ra oai
uy:uy lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị
科威特市 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 科威特市 Tìm thêm nội dung cho: 科威特市