Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 租户 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūhù] người thuê; người mướn (đồ đạc hay nhà cửa)。租用房屋或物品的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 租户 Tìm thêm nội dung cho: 租户
