Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 租约 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūyuē] khế ước thuê mướn; giao kèo thuê mướn; hợp đồng cho thuê。确定租赁关系的契约。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 租约 Tìm thêm nội dung cho: 租约
