Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酷似 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùsì] cực giống; rất giống。极像。
她 长得酷似母亲。
cô ta lớn lên rất giống mẹ.
她 长得酷似母亲。
cô ta lớn lên rất giống mẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酷
| khốc | 酷: | tàn khốc, thảm khốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 似
| tợ | 似: | tợ (tựa như) |
| từa | 似: | từa tựa |
| tự | 似: | tực đích (nào có khác chi); tương tự |
| tựa | 似: | nương tựa |

Tìm hình ảnh cho: 酷似 Tìm thêm nội dung cho: 酷似
