Cao su chống va đập cửa
Chữ 𠲏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲏, chiết tự chữ NHÔM, NHẢM, NHẤM, NHẨM, NHẮM, NHỒM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲏:
𠲏
Chiết tự chữ 𠲏
Pinyin: ren3;
Việt bính: ;
𠲏
Nghĩa Trung Việt của từ 𠲏
nhắm, như "nhắm rượu, nhắm nháp" (vhn)
nhảm, như "nói nhảm, nhảm nhí" (gdhn)
nhấm, như "nhấm nháp" (gdhn)
nhẩm, như "lẩm nhẩm" (gdhn)
nhôm, như "nhôm nhoam, lôm nhôm" (gdhn)
nhồm, như "nhồm nhoàm, lồm nhồm" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠲏:
㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,Chữ gần giống 𠲏
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲏
| nhôm | 𠲏: | nhôm nhoam, lôm nhôm |
| nhảm | 𠲏: | nói nhảm, nhảm nhí |
| nhấm | 𠲏: | nhấm nháp |
| nhẩm | 𠲏: | lẩm nhẩm |
| nhắm | 𠲏: | nhắm rượu, nhắm nháp |
| nhồm | 𠲏: | nhồm nhoàm, lồm nhồm |

Tìm hình ảnh cho: 𠲏 Tìm thêm nội dung cho: 𠲏
