Cao su chống va đập cửa

Từ: 程子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 程子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 程子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéng·zi]
lúc; giờ phút; quãng thời gian。一段时间。
这程子他很忙。
thời gian này anh ấy rất bận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
程子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 程子 Tìm thêm nội dung cho: 程子