Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 突兀 trong tiếng Trung hiện đại:
[tūwù] 1. cao ngất; cao vút; cao chót vót。高耸。
怪峰突兀
ngọn núi kỳ lạ cao chót vót.
突兀的山石
đá núi cao chót vót
2. bỗng nhiên; đột ngột; bất ngờ。突然发生,出乎意外。
事情来得这么突兀,使他简直不知所措。
sự việc xảy ra quá bất ngờ như vậy, làm anh ấy lúng túng không biết giải quyết thế nào.
怪峰突兀
ngọn núi kỳ lạ cao chót vót.
突兀的山石
đá núi cao chót vót
2. bỗng nhiên; đột ngột; bất ngờ。突然发生,出乎意外。
事情来得这么突兀,使他简直不知所措。
sự việc xảy ra quá bất ngờ như vậy, làm anh ấy lúng túng không biết giải quyết thế nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 突
| chặt | 突: | chặt cây, chặt chém, băm chặt |
| chợt | 突: | chợt thấy, chợt nghe |
| dột | 突: | dại dột; ủ dột |
| dụt | 突: | |
| lọt | 突: | lọt thỏm |
| mất | 突: | mất mát |
| sột | 突: | sột soạt |
| tọt | 突: | chạy tọt vào |
| đuột | 突: | thẳng đuột |
| đột | 突: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
| đợt | 突: | đợt sóng |
| đụt | 突: | đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兀
| ngát | 兀: | bát ngát, thơm ngát |
| ngút | 兀: | ngút ngàn |
| ngột | 兀: | ngột ngạt |

Tìm hình ảnh cho: 突兀 Tìm thêm nội dung cho: 突兀
