Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转关系 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnguān·xi] chuyển sinh hoạt (Đảng hoặc Đoàn)。党派或团体的成员在调动时转移组织关系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 转关系 Tìm thêm nội dung cho: 转关系
