Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从小 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngxiǎo] từ nhỏ; từ bé。(从小儿)从年纪小的时候。
他从小就爱运动。
từ nhỏ nó đã thích thể thao.
他从小就爱运动。
từ nhỏ nó đã thích thể thao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 从小 Tìm thêm nội dung cho: 从小
