Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窒碍 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhì"ài] 书
trắc trở; trở ngại。有阻碍;障碍。
窒碍难行
trở ngại khó đi
trắc trở; trở ngại。有阻碍;障碍。
窒碍难行
trở ngại khó đi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窒
| khỏng | 窒: | lỏng khỏng |
| rấp | 窒: | rấp ngõ |
| rất | 窒: | rất tốt, rất nhiều |
| trất | 窒: | trất (chặn lại; ngột ngạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |

Tìm hình ảnh cho: 窒碍 Tìm thêm nội dung cho: 窒碍
