Từ: 窗扇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窗扇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 窗 • 扇

Nghĩa của 窗扇 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuāngshàn] khung cửa sổ。封闭窗洞的开关窗、吊窗连同其配件或其他框架。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗

song窗:cửa song (cửa sổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇

phiến扇:làm phiên phiến
thiên扇:thiên (cái quạt)
窗扇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窗扇 Tìm thêm nội dung cho: 窗扇