Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立国 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìguó] lập quốc; xây dựng tổ quốc。建立或建设国家。
农业工业为立国之本。
nông nghiệp, công nghiệp làm nền tảng xây đựng đất nước.
农业工业为立国之本。
nông nghiệp, công nghiệp làm nền tảng xây đựng đất nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 立国 Tìm thêm nội dung cho: 立国
