Chữ 䅡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅡:

䅡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅡

䅡

Chiết tự chữ 䅡

[]

U+4161, tổng 14 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu3;
Việt bính: seoi2;

䅡

Nghĩa Trung Việt của từ 䅡


Chữ gần giống với 䅡:

䅠, 䅡, 䅢, 䅣, 䅤, 䅥, 䅦, 䅧, 䅨, 䅩, 䅪, 稬, 稭, 種, 稱, 稲, 稳, 穊, 𥠬, 𥠭, 𥠮, 𥠯,

Chữ gần giống 䅡

Tự hình:

Tự hình chữ 䅡 Tự hình chữ 䅡 Tự hình chữ 䅡 Tự hình chữ 䅡

䅡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅡 Tìm thêm nội dung cho: 䅡