Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半边 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànbiān] Ghi chú: (半边儿)
1. bên; phía; phần。指某一部分或某一方面。
半边身子
nửa phần thân
这块地的东半边儿种玉米,西半边儿种棉花。
nửa phía Đông mảnh đất này trồng ngô, nửa phía Tây trồng bông vải.
这个苹果半边儿红,半边儿绿。
trái táo này nửa đỏ nửa xanh
广场东半边
bên phía Đông của quảng trường
方
2. bên cạnh; cạnh。旁边。
1. bên; phía; phần。指某一部分或某一方面。
半边身子
nửa phần thân
这块地的东半边儿种玉米,西半边儿种棉花。
nửa phía Đông mảnh đất này trồng ngô, nửa phía Tây trồng bông vải.
这个苹果半边儿红,半边儿绿。
trái táo này nửa đỏ nửa xanh
广场东半边
bên phía Đông của quảng trường
方
2. bên cạnh; cạnh。旁边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 半边 Tìm thêm nội dung cho: 半边
