Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 搮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搮, chiết tự chữ LOẮT, LẬT, LẮT, LẶT, RỨT, RỰT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 搮

Chiết tự chữ loắt, lật, lắt, lặt, rứt, rựt bao gồm chữ 手 栗 hoặc 扌 栗 hoặc 才 栗 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 搮 cấu thành từ 2 chữ: 手, 栗
  • thủ
  • lật, lặt, lứt, rật, sật, sựt
  • 2. 搮 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 栗
  • thủ
  • lật, lặt, lứt, rật, sật, sựt
  • 3. 搮 cấu thành từ 2 chữ: 才, 栗
  • tài
  • lật, lặt, lứt, rật, sật, sựt
  • []

    U+642E, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4, gu3;
    Việt bính: leot6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 搮



    lắt, như "lắt léo" (vhn)
    lặt, như "lặt vặt, lượm lặt" (btcn)
    lật, như "lật bật, lật đật; lật lọng" (btcn)
    loắt, như "loắt choắt" (gdhn)
    rứt, như "bứt rứt" (gdhn)
    rựt, như "rựt chuông" (gdhn)

    Chữ gần giống với 搮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Chữ gần giống 搮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 搮 Tự hình chữ 搮 Tự hình chữ 搮 Tự hình chữ 搮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 搮

    loắt:loắt choắt
    lật:lật bật, lật đật; lật lọng
    lắt:lắt léo
    lặt:lặt vặt, lượm lặt
    rứt:bứt rứt
    rựt:rựt chuông
    搮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 搮 Tìm thêm nội dung cho: 搮