Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 搮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搮, chiết tự chữ LOẮT, LẬT, LẮT, LẶT, RỨT, RỰT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搮:
搮
Chiết tự chữ 搮
Chiết tự chữ loắt, lật, lắt, lặt, rứt, rựt bao gồm chữ 手 栗 hoặc 扌 栗 hoặc 才 栗 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 搮 cấu thành từ 2 chữ: 手, 栗 |
2. 搮 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 栗 |
3. 搮 cấu thành từ 2 chữ: 才, 栗 |
Pinyin: li4, gu3;
Việt bính: leot6;
搮
Nghĩa Trung Việt của từ 搮
lắt, như "lắt léo" (vhn)
lặt, như "lặt vặt, lượm lặt" (btcn)
lật, như "lật bật, lật đật; lật lọng" (btcn)
loắt, như "loắt choắt" (gdhn)
rứt, như "bứt rứt" (gdhn)
rựt, như "rựt chuông" (gdhn)
Chữ gần giống với 搮:
㨙, 㨚, 㨛, 㨜, 㨝, 㨞, 㨟, 㨠, 㨡, 㨢, 㨤, 㨥, 㨦, 㨧, 㨨, 㨩, 㨪, 㨫, 搆, 搇, 搈, 搉, 搊, 搋, 搌, 損, 搎, 搏, 搐, 搒, 搕, 搖, 搗, 搘, 搙, 搛, 搝, 搞, 搠, 搡, 搢, 搣, 搤, 搦, 搧, 搨, 搩, 搪, 搬, 搮, 搯, 搲, 搳, 搵, 搶, 搷, 携, 搾, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇, 摈, 摊, 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搮
| loắt | 搮: | loắt choắt |
| lật | 搮: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lắt | 搮: | lắt léo |
| lặt | 搮: | lặt vặt, lượm lặt |
| rứt | 搮: | bứt rứt |
| rựt | 搮: | rựt chuông |

Tìm hình ảnh cho: 搮 Tìm thêm nội dung cho: 搮
