Từ: 笃定 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笃定:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笃定 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔdìng] 1. chắc chắc; nhất định。有把握;一定。
三天完成任务,笃定没问题。
ba ngày hoàn thành nhiệm vụ, chắc chắn không có vấn đề gì.
2. ung dung; bình tĩnh。从容不迫,不慌不忙。
神情笃定
thần sắc bình tĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笃

đốc:đốc thực (chân thành); Châu Đốc (địa danh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
笃定 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笃定 Tìm thêm nội dung cho: 笃定