Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bút đàm
Dùng bút để nói chuyện với nhau (vì ngôn ngữ bất đồng).
Nghĩa của 笔谈 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐtán] 动
1. bút đàm。两人对面写字交换意见,代替谈话。
动
2. phát biểu trên giấy。 用书面发表意见代替谈话。
名
3. bút ký; bút đàm (thường dùng làm tên sách)。 笔记(多用于书名)
《梦溪笔谈》。
"Mộng Khê" bút đàm
1. bút đàm。两人对面写字交换意见,代替谈话。
动
2. phát biểu trên giấy。 用书面发表意见代替谈话。
名
3. bút ký; bút đàm (thường dùng làm tên sách)。 笔记(多用于书名)
《梦溪笔谈》。
"Mộng Khê" bút đàm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筆
| bút | 筆: | bút nghiên; bút tích; bút pháp |
| phút | 筆: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 談
| giạm | 談: | giạm hỏi, giạm ngõ |
| đàm | 談: | đàm đạo |

Tìm hình ảnh cho: 筆談 Tìm thêm nội dung cho: 筆談
