Từ: 篾条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篾条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 篾条 trong tiếng Trung hiện đại:

[miètiáo] nan。条状的蔑,用来编制器物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篾

miết:mải miết
miệt:miệt phiến (lạt tre)
mẹt:cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc); mặt mẹt
vạt:vạt tre, chiếc vạt (cái chõng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
篾条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篾条 Tìm thêm nội dung cho: 篾条