Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 篾条 trong tiếng Trung hiện đại:
[miètiáo] nan。条状的蔑,用来编制器物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篾
| miết | 篾: | mải miết |
| miệt | 篾: | miệt phiến (lạt tre) |
| mẹt | 篾: | cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc); mặt mẹt |
| vạt | 篾: | vạt tre, chiếc vạt (cái chõng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 篾条 Tìm thêm nội dung cho: 篾条
