Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 徛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 徛, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 徛:
徛
Pinyin: ji4;
Việt bính: gei3;
徛
Nghĩa Trung Việt của từ 徛
Nghĩa của 徛 trong tiếng Trung hiện đại:
[jì]Bộ: 彳- Sách
Số nét: 11
Hán Việt:
1. đứng。站立。
2. đá làm cầu (chìm dưới mặt nước)。石桥,放在水中用来渡水的石头。
Số nét: 11
Hán Việt:
1. đứng。站立。
2. đá làm cầu (chìm dưới mặt nước)。石桥,放在水中用来渡水的石头。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 徛 Tìm thêm nội dung cho: 徛
