Chữ 徛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 徛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 徛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 徛

徛 cấu thành từ 2 chữ: 彳, 奇
  • sách, xích
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • []

    U+5F9B, tổng 11 nét, bộ Xích 彳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji4;
    Việt bính: gei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 徛


    Nghĩa của 徛 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jì]Bộ: 彳- Sách
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    1. đứng。站立。
    2. đá làm cầu (chìm dưới mặt nước)。石桥,放在水中用来渡水的石头。

    Chữ gần giống với 徛:

    , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 徛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 徛 Tự hình chữ 徛 Tự hình chữ 徛 Tự hình chữ 徛

    徛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 徛 Tìm thêm nội dung cho: 徛