Chữ 鰤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鰤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鰤

鰤 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 師
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • []

    U+9C24, tổng 21 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: shi1;
    Việt bính: si1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鰤


    Nghĩa của 鰤 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shī]Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
    Số nét: 21
    Hán Việt: SƯ
    cá trác。鱼,侧扁,背部褐色,鳍灰褐色,鳞小而圆,尾鳍分叉。生活在中国近海中。

    Chữ gần giống với 鰤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,

    Dị thể chữ 鰤

    𫚕,

    Chữ gần giống 鰤

    , 鮿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鰤 Tự hình chữ 鰤 Tự hình chữ 鰤 Tự hình chữ 鰤

    鰤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鰤 Tìm thêm nội dung cho: 鰤