Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 撔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撔, chiết tự chữ GHỂNH, NGẢNH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撔:
撔
Chiết tự chữ 撔
Chiết tự chữ ghểnh, ngảnh bao gồm chữ 手 景 hoặc 扌 景 hoặc 才 景 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 撔 cấu thành từ 2 chữ: 手, 景 |
2. 撔 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 景 |
3. 撔 cấu thành từ 2 chữ: 才, 景 |
Pinyin: hong4, heng4;
Việt bính: ;
撔
Nghĩa Trung Việt của từ 撔
ngảnh, như "ngảnh lại" (vhn)
ghểnh, như "ghếch chân" (gdhn)
Chữ gần giống với 撔:
㩃, 㩄, 㩅, 㩆, 㩇, 㩈, 㩉, 㩊, 㩋, 㩌, 㩍, 㩎, 撅, 撆, 撈, 撊, 撋, 撌, 撍, 撎, 撏, 撐, 撑, 撒, 撓, 撔, 撕, 撘, 撙, 撚, 撛, 撝, 撞, 撟, 撡, 撢, 撣, 撤, 撥, 撩, 撫, 撬, 播, 撮, 撰, 撲, 撳, 撴, 撵, 撷, 撸, 撹, 撺, 撚, 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撔
| ghểnh | 撔: | ghếch chân |
| ngảnh | 撔: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 撔 Tìm thêm nội dung cho: 撔
