Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 撔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撔, chiết tự chữ GHỂNH, NGẢNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 撔

Chiết tự chữ ghểnh, ngảnh bao gồm chữ 手 景 hoặc 扌 景 hoặc 才 景 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 撔 cấu thành từ 2 chữ: 手, 景
  • thủ
  • cảnh, khảnh, kiểng, kẻng, ngoảnh, ngảnh, ảnh
  • 2. 撔 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 景
  • thủ
  • cảnh, khảnh, kiểng, kẻng, ngoảnh, ngảnh, ảnh
  • 3. 撔 cấu thành từ 2 chữ: 才, 景
  • tài
  • cảnh, khảnh, kiểng, kẻng, ngoảnh, ngảnh, ảnh
  • []

    U+6494, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong4, heng4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 撔



    ngảnh, như "ngảnh lại" (vhn)
    ghểnh, như "ghếch chân" (gdhn)

    Chữ gần giống với 撔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

    Chữ gần giống 撔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撔 Tự hình chữ 撔 Tự hình chữ 撔 Tự hình chữ 撔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 撔

    ghểnh:ghếch chân
    ngảnh:ngảnh lại
    撔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撔 Tìm thêm nội dung cho: 撔