Chữ 㧉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧉

[]

U+39C9, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gai4;
Việt bính: koi3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧉


Chữ gần giống với 㧉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

Chữ gần giống 㧉

Tự hình:

Tự hình chữ 㧉 Tự hình chữ 㧉 Tự hình chữ 㧉 Tự hình chữ 㧉

㧉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧉 Tìm thêm nội dung cho: 㧉