Từ: 簸扬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 簸扬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 簸扬 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǒyáng] rê; sàn; sẩy; quạt; thổi。将谷物等扬起,利用风或气流分离或吹掉其中的谷壳、灰尘等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 簸

pha:pha cơ (máy vét bụi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc
簸扬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 簸扬 Tìm thêm nội dung cho: 簸扬