Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 釔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釔, chiết tự chữ DĨ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釔:
釔
Biến thể giản thể: 钇;
Pinyin: yi3, liao3, liao4;
Việt bính: jyut3 jyut6;
釔
dĩ, như "dĩ (chất yttrium)" (gdhn)
Pinyin: yi3, liao3, liao4;
Việt bính: jyut3 jyut6;
釔
Nghĩa Trung Việt của từ 釔
dĩ, như "dĩ (chất yttrium)" (gdhn)
Dị thể chữ 釔
钇,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 釔
| dĩ | 釔: | dĩ (chất yttrium) |

Tìm hình ảnh cho: 釔 Tìm thêm nội dung cho: 釔
