Chữ 釔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釔, chiết tự chữ DĨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釔:

釔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 釔

釔

Chiết tự chữ 釔

Chiết tự chữ dĩ bao gồm chữ 金 乙 hoặc 釒 乙 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 釔 cấu thành từ 2 chữ: 金, 乙
  • 金 ghim, găm, kim
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • 2. 釔 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 乙
  • 釒 kim, thực
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • []

    U+91D4, tổng 9 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 钇;
    Pinyin: yi3, liao3, liao4;
    Việt bính: jyut3 jyut6;

    釔

    Nghĩa Trung Việt của từ 釔


    dĩ, như "dĩ (chất yttrium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 釔:

    釓, 釔,

    Dị thể chữ 釔

    钇,

    Chữ gần giống 釔

    鉌, 鋢, 鋬, 鋫, 鋪, 鋩, 鋨, 鋧, 鋦, 鋥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釔 Tự hình chữ 釔 Tự hình chữ 釔 Tự hình chữ 釔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 釔

    dĩ釔:dĩ (chất yttrium)
    釔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釔 Tìm thêm nội dung cho: 釔