Từ: 小褂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小褂:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 褂

Nghĩa của 小褂 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoguà] áo ngắn (áo mặc trong kiểu Trung Quốc)。(小褂儿)中式的贴身穿的单上衣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褂

quái褂:quái (áo mặc ngoài)
小褂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小褂 Tìm thêm nội dung cho: 小褂