Cao su chống va đập cửa

Từ: 类別 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 类別:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 別

biết:biết điều; hiểu biết
biệt:đi biệt; biệt li
bét:hạng bét
bít:bưng bít; bít tất
bẹt:Mặt bẹt (tiếng chửi); Đĩa bẹt; Nhổ đánh bẹt
bết:bê bết
bệt:ngồi bệt
bịt:bịt tai
类別 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 类別 Tìm thêm nội dung cho: 类別