Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 类同 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèitóng] cùng loại。大致相同。
样式类同。
cùng mẫu mã.
样式类同。
cùng mẫu mã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 类
| loài | 类: | loài người, loài vật |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 类同 Tìm thêm nội dung cho: 类同
