Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngqiǎo] tinh xảo; khéo léo; tinh vi (kỹ thuật, cấu tạo máy móc)。(技术、器物构造)精细巧妙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 精巧 Tìm thêm nội dung cho: 精巧
