Từ: 系列 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 系列:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 系列 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìliè] dẫy; (hàng) loạt; hàng loạt。相关联的成组成套的事物。
一系列事实已证明他的话是对的。
Hàng loạt sự thực đã chứng minh lời nói của anh ấy là đúng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 列

liệt:la liệt
loẹt:loè loẹt
lít:lít dít
lướt:lướt qua
lệch:nghiêng lệch
lịt:li lịt
riệt:giữ riệt
rít:ríu rít
rệt:rõ rệt
rịt:rịt vết thương; khít rịt
系列 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 系列 Tìm thêm nội dung cho: 系列