Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 素净 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 素净:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 素净 trong tiếng Trung hiện đại:

[sù·jing] trắng trong thuần khiết; màu trắng mộc mạc。颜色朴素,不鲜艳刺目。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 净

tĩnh:tĩnh (sạch; tận cùng; mức)
tịnh:tịnh (sạch sẽ)
素净 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 素净 Tìm thêm nội dung cho: 素净