Từ: 紧随 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 紧随:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 紧 • 随

Nghĩa của 紧随 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǐnsuí] theo sau; nối gót; lẽo đẽo; bám gót (nhưng không có ác ý)。表示紧跟,通常没有恶意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧

khẩn紧:khẩn cấp, khẩn trương
lẳm紧:lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 随

tuỳ随:tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý
紧随 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 紧随 Tìm thêm nội dung cho: 紧随