Chữ 咈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咈, chiết tự chữ PHẤT, PHỚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咈:

咈 phất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咈

Chiết tự chữ phất, phớt bao gồm chữ 口 弗 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咈 cấu thành từ 2 chữ: 口, 弗
  • khẩu
  • phất
  • phất [phất]

    U+5488, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2;
    Việt bính: fat1 fat6
    1. [咈意] phật ý;

    phất

    Nghĩa Trung Việt của từ 咈

    (Động) Làm trái, nghịch lại.

    (Động)
    Phẫn nộ, giận dữ.
    § Thông phật
    .

    (Phó)
    Hu phất : (1) Không vừa ý, không bằng lòng. (2) Vua tôi hòa hợp.
    phớt, như "phớt qua" (vhn)

    Nghĩa của 咈 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fú]Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 8
    Hán Việt:
    không vâng lời; không tuân lời; không nghe lời。不服从或不顺从。

    Chữ gần giống với 咈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 咈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咈 Tự hình chữ 咈 Tự hình chữ 咈 Tự hình chữ 咈

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咈

    phớt:phớt qua
    咈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咈 Tìm thêm nội dung cho: 咈