Cao su chống va đập cửa

Chữ 䠣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠣, chiết tự chữ DÓN, RÓN, TUYỂN, ĐÓN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䠣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䠣

[]

U+4823, tổng 19 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xuan3, xuan4;
Việt bính: syun2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䠣



rón, như "rón rén" (vhn)
dón, như "dón bước; dón tay làm phúc" (btcn)
tuyển, như "tuyển chọn" (btcn)
đón, như "đưa đón, đón đường" (gdhn)

Chữ gần giống với 䠣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Chữ gần giống 䠣

Tự hình:

Tự hình chữ 䠣 Tự hình chữ 䠣 Tự hình chữ 䠣 Tự hình chữ 䠣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䠣

dón:dón bước; dón tay làm phúc
rón:rón rén
tuyển:tuyển chọn
đón:đưa đón, đón đường
䠣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠣 Tìm thêm nội dung cho: 䠣