Cao su chống va đập cửa
Chữ 䠣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠣, chiết tự chữ DÓN, RÓN, TUYỂN, ĐÓN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䠣:
䠣
Chiết tự chữ 䠣
Pinyin: xuan3, xuan4;
Việt bính: syun2;
䠣
Nghĩa Trung Việt của từ 䠣
rón, như "rón rén" (vhn)
dón, như "dón bước; dón tay làm phúc" (btcn)
tuyển, như "tuyển chọn" (btcn)
đón, như "đưa đón, đón đường" (gdhn)
Chữ gần giống với 䠣:
䠣, 䠤, 䠥, 䠦, 䠧, 蹨, 蹬, 蹭, 蹯, 蹰, 蹱, 蹲, 蹴, 蹵, 蹶, 蹷, 蹹, 蹺, 蹻, 蹼, 蹽, 蹾, 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,Chữ gần giống 䠣
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䠣
| dón | 䠣: | dón bước; dón tay làm phúc |
| rón | 䠣: | rón rén |
| tuyển | 䠣: | tuyển chọn |
| đón | 䠣: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 䠣 Tìm thêm nội dung cho: 䠣
