Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重力 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhònglì] 1. sức hút của trái đất。地心引力。
2. trọng lực; lực hút; sức hút。泛指任何天体吸引其他物体的力,如月球重力、火星重力等。
2. trọng lực; lực hút; sức hút。泛指任何天体吸引其他物体的力,如月球重力、火星重力等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 重力 Tìm thêm nội dung cho: 重力
