Nghĩa của 紧随 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnsuí] theo sau; nối gót; lẽo đẽo; bám gót (nhưng không có ác ý)。表示紧跟,通常没有恶意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |

Tìm hình ảnh cho: 紧随 Tìm thêm nội dung cho: 紧随
