Chữ 𨄂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨄂, chiết tự chữ LỨNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨄂:

𨄂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨄂

𨄂

Chiết tự chữ 𨄂

[]

U+028102, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨄂

Nghĩa Trung Việt của từ 𨄂


lứng, như "đi lứng cứng" (vhn)

Chữ gần giống với 𨄂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Chữ gần giống 𨄂

Tự hình:

Tự hình chữ 𨄂 Tự hình chữ 𨄂 Tự hình chữ 𨄂 Tự hình chữ 𨄂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨄂

lứng𨄂:đi lứng cứng
𨄂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨄂 Tìm thêm nội dung cho: 𨄂