Chữ 跭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 跭, chiết tự chữ KỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 跭

Chiết tự chữ kị bao gồm chữ 足 夅 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

跭 cấu thành từ 2 chữ: 足, 夅
  • tú, túc
  • []

    U+8DED, tổng 13 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiang2, die2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 跭


    kị (gdhn)

    Chữ gần giống với 跭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

    Chữ gần giống 跭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 跭 Tự hình chữ 跭 Tự hình chữ 跭 Tự hình chữ 跭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 跭

    kị: 
    跭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 跭 Tìm thêm nội dung cho: 跭