Chữ 啍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啍

啍 cấu thành từ 2 chữ: 口, 享
  • khẩu
  • hưởng
  • []

    U+554D, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tun1;
    Việt bính: teon1 zeon1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啍


    Chữ gần giống với 啍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Dị thể chữ 啍

    ,

    Chữ gần giống 啍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啍 Tự hình chữ 啍 Tự hình chữ 啍 Tự hình chữ 啍

    啍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啍 Tìm thêm nội dung cho: 啍