Từ: 編年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 編年:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

biên niên
Chép việc theo năm tháng, một lối chép sử.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 編

biên:biên soạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng
編年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 編年 Tìm thêm nội dung cho: 編年