Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁多 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánduō] nhiều; phong phú; đa dạng; nhiều loại (chủng loại)。(种类)多;丰富。
花色繁多
màu sắc đa dạng; nhiều loại nhiều kiểu
品种繁多
nhiều loại nhiều kiểu; mẫu mã phong phú
名目繁多
danh mục phong phú
花色繁多
màu sắc đa dạng; nhiều loại nhiều kiểu
品种繁多
nhiều loại nhiều kiểu; mẫu mã phong phú
名目繁多
danh mục phong phú
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |

Tìm hình ảnh cho: 繁多 Tìm thêm nội dung cho: 繁多
