Từ: 纯正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纯正:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纯正 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúnzhèng] 1. thuần tuý; chính gốc。纯粹。
他说的是纯正的普通话。
nó nói tiếng phổ thông thuần tuý.
2. trong sáng; đúng đắn。纯洁正当。
他的动机是纯正的。
động cơ của nó trong sáng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯

thuần:thuần thục; đơn thuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng
纯正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纯正 Tìm thêm nội dung cho: 纯正