Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纯正 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnzhèng] 1. thuần tuý; chính gốc。纯粹。
他说的是纯正的普通话。
nó nói tiếng phổ thông thuần tuý.
2. trong sáng; đúng đắn。纯洁正当。
他的动机是纯正的。
động cơ của nó trong sáng.
他说的是纯正的普通话。
nó nói tiếng phổ thông thuần tuý.
2. trong sáng; đúng đắn。纯洁正当。
他的动机是纯正的。
động cơ của nó trong sáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯
| thuần | 纯: | thuần thục; đơn thuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 纯正 Tìm thêm nội dung cho: 纯正
