Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 练功 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàngōng] luyện công; luyện tập; rèn luyện công phu; luyện khí công; luyện võ công。训练技能;练习工夫;有时特指练气功或武功。
练功房。
phòng luyện võ.
演员坚持练功。
diễn viên kiên trì luyện tập.
练功房。
phòng luyện võ.
演员坚持练功。
diễn viên kiên trì luyện tập.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 练
| luyện | 练: | tập luyện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 练功 Tìm thêm nội dung cho: 练功
