Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咕唧 trong tiếng Trung hiện đại:
[gūjī] òm ọp; bì bõm; lõm bõm (tiếng nước bị sức ép)。象声词,水受压力而向外排出的声音。
他在雨地里走着,脚底下咕唧 咕唧地直响。
anh ấy đi dưới mưa, tiếng nước cứ kêu bì bõm dưới chân.
[gū·ji]
thì thầm; lẩm bẩm; lầm rầm; thì thào; xì xào。小声交谈或自言自语。
他们俩交头接耳地咕唧了半天。
hai đứa nó cứ chụm đầu vào thì thầm hồi lâu.
他一边想心事,一边咕唧。
anh ta vừa nghĩ chuyện vừa lẩm bẩm.
他在雨地里走着,脚底下咕唧 咕唧地直响。
anh ấy đi dưới mưa, tiếng nước cứ kêu bì bõm dưới chân.
[gū·ji]
thì thầm; lẩm bẩm; lầm rầm; thì thào; xì xào。小声交谈或自言自语。
他们俩交头接耳地咕唧了半天。
hai đứa nó cứ chụm đầu vào thì thầm hồi lâu.
他一边想心事,一边咕唧。
anh ta vừa nghĩ chuyện vừa lẩm bẩm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕
| cổ | 咕: | cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唧
| cơ | 唧: | tạp cơ (vải kaki) |

Tìm hình ảnh cho: 咕唧 Tìm thêm nội dung cho: 咕唧
